Mốc Nạp
Đi nạpMốc nạp lấy theo bảng
moneyaward_template.Bấm Xem để xem full vật phẩm + chỉ số (options).
| ID | Vật phẩm | Mốc nạp | Chỉ số |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x200 +2 vật phẩm
|
13,000đ | |
| 2 |
Phượng hoàng lửa
ID: 1144 • SL: x1 +2 vật phẩm
|
26,000đ | |
| 3 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x200 +3 vật phẩm
|
39,000đ | |
| 4 |
Cánh Ma
ID: 1851 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
52,000đ | |
| 5 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x300 +3 vật phẩm
|
78,000đ | |
| 6 |
Baby Vegeta Khỉ Vàng
ID: 1809 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
130,000đ | |
| 7 |
Dùi đục
ID: 1438 • SL: x7 +3 vật phẩm
|
260,000đ | |
| 8 |
Cú đêm
ID: 1854 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
390,000đ | |
| 9 |
CT Hợp thể God
ID: 1838 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
760,000đ | |
| 10 |
Pha lê xanh
ID: 1718 • SL: x999 +3 vật phẩm
|
1,300,000đ | |
| 11 |
Pet Ngựa Chín Hồng mao
ID: 1226 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
2,600,000đ | |
| 12 |
Hoa cưới
ID: 1837 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
3,900,000đ |









