Quà Top
Xem BXHQuà Top hiển thị theo các bảng template trong SQL.
Mẹo: bấm Xem để xem full vật phẩm + chỉ số (options).
Top Sức Mạnh
| ID | Vật phẩm | Mốc sức mạnh | Chỉ số |
|---|---|---|---|
| 1 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x50 +2 vật phẩm
|
20,000,000 | |
| 2 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x70 +2 vật phẩm
|
1,500,000,000 | |
| 3 |
Bí kíp tuyệt kỹ
ID: 1229 • SL: x300 +1 vật phẩm
|
10,000,000,000 | |
| 4 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x100 +1 vật phẩm
|
20,000,000,000 | |
| 5 |
Hổ mặp trắng
ID: 943 • SL: x1 +1 vật phẩm
|
80,000,000,000 | |
| 6 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x200 +2 vật phẩm
|
120,000,000,000 | |
| 7 |
Bí kíp tuyệt kỹ
ID: 1229 • SL: x999 +1 vật phẩm
|
180,000,000,000 |
Quà Top Sức Mạnh (theo hạng)
| ID | Vật phẩm | Hạng | Chỉ số |
|---|---|---|---|
| 1 |
Cánh Ma
ID: 1851 • SL: x1 +2 vật phẩm
|
#1 | |
| 2 |
Hổ Phách
ID: 1710 • SL: x30 +2 vật phẩm
|
#2 | |
| 3 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x333 +2 vật phẩm
|
#3 | |
| 4 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x9 +2 vật phẩm
|
#4 | |
| 5 |
Hematite
ID: 1423 • SL: x3 +2 vật phẩm
|
#5 | |
| 6 |
Đá siêu hóa
ID: 1709 • SL: x30 +1 vật phẩm
|
#6 | |
| 7 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x7 +2 vật phẩm
|
#7 | |
| 8 |
Đá siêu hóa
ID: 1709 • SL: x20 +1 vật phẩm
|
#8 | |
| 9 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x5 +2 vật phẩm
|
#9 | |
| 10 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x100 +1 vật phẩm
|
#10 |
Top Nạp
| ID | Vật phẩm | Hạng | Chỉ số |
|---|---|---|---|
| 1 |
Cải trang Akaya
ID: 1805 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
#1 | |
| 2 |
Ghost Rider
ID: 1848 • SL: x1 +3 vật phẩm
|
#2 | |
| 3 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x12 +3 vật phẩm
|
#3 | |
| 4 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x555 +1 vật phẩm
|
#4 | |
| 5 |
Hematite
ID: 1423 • SL: x3 +2 vật phẩm
|
#5 | |
| 6 |
Đá siêu hóa
ID: 1709 • SL: x30 +1 vật phẩm
|
#6 | |
| 7 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x7 +2 vật phẩm
|
#7 | |
| 8 |
Đá siêu hóa
ID: 1709 • SL: x20 +1 vật phẩm
|
#8 | |
| 9 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x5 +2 vật phẩm
|
#9 | |
| 10 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x100 +1 vật phẩm
|
#10 |
Top Săn Boss
| ID | Vật phẩm | Hạng | Chỉ số |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dùi đục
ID: 1438 • SL: x10 +3 vật phẩm
|
#1 | |
| 2 |
Dùi đục
ID: 1438 • SL: x5 +3 vật phẩm
|
#2 | |
| 3 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x12 +3 vật phẩm
|
#3 | |
| 4 |
Hematite (khóa)
ID: 1441 • SL: x3 +1 vật phẩm
|
#4 | |
| 5 |
Dùi đục
ID: 1438 • SL: x3 +1 vật phẩm
|
#5 | |
| 6 |
Đá mài
ID: 1439 • SL: x3 +1 vật phẩm
|
#6 | |
| 7 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x7 +2 vật phẩm
|
#7 | |
| 8 |
Hematite (khóa)
ID: 1441 • SL: x3 +1 vật phẩm
|
#8 | |
| 9 |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 • SL: x5 +2 vật phẩm
|
#9 | |
| 10 |
Thỏi vàng
ID: 457 • SL: x100 +1 vật phẩm
|
#10 |







